眼面上

yǎn miàn shàng nhãn diện thượng

Hán Việt: nhãn diện thượng · Pinyin: yǎn miàn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhãn) + (diện) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言表面上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言表面上。