眼面前
nhãn diện tiền
Hán Việt: nhãn diện tiền · Pinyin: yǎn miàn qián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跟前;目前; 日常应用的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.跟前;目前。 2.日常应用的。
Eng
- Cihui 眼面前 ǎn miànqián n. in front of one's eyes