眼頭釘 yǎn tóu dīng · nhãn đầu đinh Hán Việt: nhãn đầu đinh · Pinyin: yǎn tóu dīng Tổng quan Cấu tạo: 眼 (nhãn) + 頭 (đầu) + 釘 (đinh)Pinyinyǎn tóu dīngHán Việtnhãn đầu đinhCấu tạo眼 + 頭 + 釘 · nhãn + đầu + đinh nghĩa thành phần: nhãn + đầu + đinh