眽眽含情 mạch mạch hàm tình Hán Việt: mạch mạch hàm tình Tổng quan Say mê tình tứ Cấu tạo: 眽 (mạch) + 眽 (mạch) + 含 (hàm) + 情 (tình)Hán Việtmạch mạch hàm tìnhCấu tạo眽 + 眽 + 含 + 情 · mạch + mạch + hàm + tình nghĩa thành phần: mạch + mạch + hàm + tình Nghĩa ViệtCihui Say mê tình tứ