眾僧

chúng tăng

Hán Việt: chúng tăng

Tổng quan

(雜語)三人以上和合之比丘,梵云僧伽。譯曰眾,眾僧為梵漢雙舉之目。☸

Cấu tạo: 众 (chúng) + 僧 (tăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)三人以上和合之比丘,梵云僧伽。譯曰眾,眾僧為梵漢雙舉之目。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

众人 · 众位 · 众包 · 众多 · 众女 · 众寡 · 众怒 · 众数