众口交赞 chúng khẩu giao tán Hán Việt: chúng khẩu giao tán Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 口 (khẩu) + 交 (giao) + 赞 (tán)Hán Việtchúng khẩu giao tánCấu tạo众 + 口 + 交 + 赞 · chúng + khẩu + giao + tán nghĩa thành phần: chúng + khẩu + giao + tán