众口如一

chúng khẩu như nhất

Hán Việt: chúng khẩu như nhất

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khẩu) + (như) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾人所說的都一樣 ,表示大家的意見相同。《初刻拍案驚奇》 ​卷一四:「他們眾口如一說道:『果是重生。』」