众口熏天 chúng khẩu huân thiên Hán Việt: chúng khẩu huân thiên Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 口 (khẩu) + 熏 (huân) + 天 (thiên)Hán Việtchúng khẩu huân thiênCấu tạo众 + 口 + 熏 + 天 · chúng + khẩu + huân + thiên nghĩa thành phần: chúng + khẩu + huân + thiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眾人的言論,其勢可以上達於天。形容輿論力量影響之大。