众口烁金

zhòng kǒu shuò jīn chúng khẩu thước kim

Hán Việt: chúng khẩu thước kim · Pinyin: zhòng kǒu shuò jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khẩu) + (thước) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 爍,同「鑠」。「眾口爍金」即「眾口鑠金」。見「眾口鑠金」條。01.漢.荀悅《前漢紀.卷九.孝景皇帝紀》:「眾口爍金,積毀銷骨。」<a name="金銷眾口"> </a>