众口金铄

zhòng kǒu jīn shuò chúng khẩu kim thước

Hán Việt: chúng khẩu kim thước · Pinyin: zhòng kǒu jīn shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khẩu) + (kim) + (thước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「眾口鑠金」。見「眾口鑠金」條。01.唐.張九齡〈荊州作〉詩二首之一:「進士苟非黨,免相安得群;眾口金可鑠,孤心絲共棼。」<a name="群口鑠金"> </a>