众多非一 chúng đa phi nhất Hán Việt: chúng đa phi nhất Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 多 (đa) + 非 (phi) + 一 (nhất)Hán Việtchúng đa phi nhấtCấu tạo众 + 多 + 非 + 一 · chúng + đa + phi + nhất nghĩa thành phần: chúng + đa + phi + nhất