众寡悬绝 chúng quả huyền tuyệt Hán Việt: chúng quả huyền tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 寡 (quả) + 悬 (huyền) + 绝 (tuyệt)Hán Việtchúng quả huyền tuyệtCấu tạo众 + 寡 + 悬 + 绝 · chúng + quả + huyền + tuyệt nghĩa thành phần: chúng + quả + huyền + tuyệt