众望所积

zhòng wàng suǒ jī chúng vọng sở tích

Hán Việt: chúng vọng sở tích · Pinyin: zhòng wàng suǒ jī

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (vọng) + (sở) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深得眾人擁護、愛戴。《晉書.卷六八.賀循傳》:「循可尚書郎,訥可太子洗馬、舍人。此乃眾望所積。」也作「眾望所歸」。