众毁销骨 chúng hủy tiêu cốt Hán Việt: chúng hủy tiêu cốt Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 毁 (hủy) + 销 (tiêu) + 骨 (cốt)Hán Việtchúng hủy tiêu cốtCấu tạo众 + 毁 + 销 + 骨 · chúng + hủy + tiêu + cốt nghĩa thành phần: chúng + hủy + tiêu + cốt