众生世间 chúng sanh thế gian Hán Việt: chúng sanh thế gian Tổng quan chúng sinh thế gian (界名)三世間之一。☸ Cấu tạo: 众 (chúng) + 生 (sanh) + 世 (thế) + 间 (gian)Hán Việtchúng sanh thế gianCấu tạo众 + 生 + 世 + 间 · chúng + sanh + thế + gian nghĩa thành phần: chúng + sanh + thế + gian Nghĩa ViệtCihui chúng sinh thế gian (界名)三世間之一。☸