众虎攒羊 chúng hổ toàn dương Hán Việt: chúng hổ toàn dương Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 虎 (hổ) + 攒 (toàn) + 羊 (dương)Hán Việtchúng hổ toàn dươngCấu tạo众 + 虎 + 攒 + 羊 · chúng + hổ + toàn + dương nghĩa thành phần: chúng + hổ + toàn + dương