众议成林 chúng nghị thành lâm Hán Việt: chúng nghị thành lâm Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 议 (nghị) + 成 (thành) + 林 (lâm)Hán Việtchúng nghị thành lâmCấu tạo众 + 议 + 成 + 林 · chúng + nghị + thành + lâm nghĩa thành phần: chúng + nghị + thành + lâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眾人的議論可使平地成為樹林。形容輿論的力量很大。《淮南子.說山》:「眾議成林,無翼而飛。」