着先鞭
trứ tiên tiên
Hán Việt: trứ tiên tiên · Pinyin: zhe xiān biān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻先人一步,处于领先地位。
Eng
- Cihui 著先鞭 háo xiānbiān v.o. go to the fore||►See also zhuó xiānbiān
Hán Việt: trứ tiên tiên · Pinyin: zhe xiān biān