着力點 trứ lực điểm Hán Việt: trứ lực điểm Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 力 (lực) + 點 (điểm)Hán Việttrứ lực điểmCấu tạo着 + 力 + 點 · trứ + lực + điểm nghĩa thành phần: trứ + lực + điểm Nghĩa EngCihui 著力點 huólìdiǎn p.w. spot where one can direct one's efforts