著墨孔 zhuó mò kǒng · trứ mặc khổng Hán Việt: trứ mặc khổng · Pinyin: zhuó mò kǒng Tổng quan Cấu tạo: 著 (trứ) + 墨 (mặc) + 孔 (khổng)Pinyinzhuó mò kǒngHán Việttrứ mặc khổngCấu tạo著 + 墨 + 孔 · trứ + mặc + khổng nghĩa thành phần: trứ + mặc + khổng