著實

zhuó shí trứ thật

Hán Việt: trứ thật · Pinyin: zhuó shí

Tổng quan

thật sự | quả thật | nghiêm trọng | khắc nghiệt

Cấu tạo: (trứ) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thật sự | quả thật | nghiêm trọng | khắc nghiệt

Eng

  • Cihui truly; indeed; severely; harshly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

委实