着帳戶

zhe zhàng hù trứ trướng hộ

Hán Việt: trứ trướng hộ · Pinyin: zhe zhàng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (trướng) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽时被抄没户籍的人户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽时被抄没户籍的人户。