着帳戶 zhe zhàng hù · trứ trướng hộ Hán Việt: trứ trướng hộ · Pinyin: zhe zhàng hù Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 帳 (trướng) + 戶 (hộ)Pinyinzhe zhàng hùHán Việttrứ trướng hộCấu tạo着 + 帳 + 戶 · trứ + trướng + hộ nghĩa thành phần: trứ + trướng + hộ