着意經營 trứ ý kinh doanh Hán Việt: trứ ý kinh doanh Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 意 (ý) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Hán Việttrứ ý kinh doanhCấu tạo着 + 意 + 經 + 營 · trứ + ý + kinh + doanh nghĩa thành phần: trứ + ý + kinh + doanh Nghĩa EngCihui 著意經營 huóyì jīngyíng v.p. manage with diligent care