着果率 trứ quả suất Hán Việt: trứ quả suất Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 果 (quả) + 率 (suất)Hán Việttrứ quả suấtCấu tạo着 + 果 + 率 · trứ + quả + suất nghĩa thành phần: trứ + quả + suất Nghĩa EngCihui 著果率 huóguǒlǜ n. fruition rate