着水板 trứ thủy bản Hán Việt: trứ thủy bản Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 水 (thủy) + 板 (bản)Hán Việttrứ thủy bảnCấu tạo着 + 水 + 板 · trứ + thủy + bản nghĩa thành phần: trứ + thủy + bản