着火點

zháo huǒ diǎntrứ hỏa điểm

Hán Việt: trứ hỏa điểm · Pinyin: zháo huǒ diǎn

Tổng quan

Hán Việt: TRƯỚC, CHIÊU HOẢ ĐIỂM điểm cháy; nguồn lửa (hoá học)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.可燃物质开始燃烧时所需要的最低温度。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

燃點的別名。參見「燃點」條。

Cấu tạo: 著 (trứ) + 火 (hỏa) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm đánh lửa (nhiệt độ)
  • Cihui điểm cháy
  • Biên soạn 著火點 háohuǒdiǎn n. ignition/kindling point

Eng

  • Cihui ignition point (temperature); combustion point

Từ liên quan

Gần nghĩa

着火性 · 着火的 · 着火 · 着火點 · 着火危险 · 着火燃烧