着熱狗 zhe rè gǒu · trứ nhiệt cẩu Hán Việt: trứ nhiệt cẩu · Pinyin: zhe rè gǒu Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 熱 (nhiệt) + 狗 (cẩu)Pinyinzhe rè gǒuHán Việttrứ nhiệt cẩuCấu tạo着 + 熱 + 狗 · trứ + nhiệt + cẩu nghĩa thành phần: trứ + nhiệt + cẩu