着白薯 trứ bạch thự Hán Việt: trứ bạch thự Tổng quan Lùi khoai lang.☸ Cấu tạo: 着 (trứ) + 白 (bạch) + 薯 (thự)Hán Việttrứ bạch thựCấu tạo着 + 白 + 薯 · trứ + bạch + thự nghĩa thành phần: trứ + bạch + thự Nghĩa ViệtCihui Lùi khoai lang.☸