着眼处

trứ nhãn xử

Hán Việt: trứ nhãn xử

Tổng quan

Cấu tạo: 着 (trứ) + 眼 (nhãn) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 著眼處 huóyǎnchù p.w. focal point

Eng

  • Cihui 著眼處 huóyǎnchù p.w. focal point

Từ liên quan

Gần nghĩa

着眼点 · 着眼 · 着眼于 · 着眼點