着眼點

zhuó yǎn diǎntrứ nhãn điểm

Hán Việt: trứ nhãn điểm · Pinyin: zhuó yǎn diǎn

Tổng quan

nơi quan tâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.着重考虑和注意的方面。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

特別關注、留意的地方。如:「這套衣服的著眼點在腰部的折線設計。」

Cấu tạo: 著 (trứ) + 眼 (nhãn) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi mà người ta chú ý đến
  • Biên soạn 著眼點 háoyǎndiǎn n. focal point

Eng

  • Cihui place of interest; a place one has one's eye on

Từ liên quan

Gần nghĩa

著眼睛 · 眼点 · 着眼 · 着眼于 · 着眼处 · 着眼點