着粘語

trứ niêm ngữ

Hán Việt: trứ niêm ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (niêm) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 著粘語 háoniányǔ n. <lg.> agglutinating language