着絲點

trứ ti điểm

Hán Việt: trứ ti điểm

Tổng quan

(sinh học) đoạn trung tâm; đoạn tâm; trung đoạn; vùng gắn thoi

Cấu tạo: (trứ) + (ti) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) đoạn trung tâm; đoạn tâm; trung đoạn; vùng gắn thoi