着翅人 zhe chì rén · trứ sí nhân Hán Việt: trứ sí nhân · Pinyin: zhe chì rén Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 翅 (sí) + 人 (nhân)Pinyinzhe chì rénHán Việttrứ sí nhânCấu tạo着 + 翅 + 人 · trứ + sí + nhân nghĩa thành phần: trứ + sí + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.北周韩果的绰号。