著邊兒

zháo biān r trứ biên nhi

Hán Việt: trứ biên nhi · Pinyin: zháo biān r

Tổng quan

biến thể er hoá của 著邊|着边

Cấu tạo: (trứ) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 著邊|着边

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 著邊|着边[zhao2 bian1]
  • Cihui erhua variant of 著邊|着边