着述業

trứ thuật nghiệp

Hán Việt: trứ thuật nghiệp

Tổng quan

nghề viết văn, nguồn tác giả (một cuốn sách) thủ pháp; bút pháp, nghệ thuật viết văn, nghệ thuật sáng tác

Cấu tạo: (trứ) + (thuật) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghề viết văn, nguồn tác giả (một cuốn sách) thủ pháp; bút pháp, nghệ thuật viết văn, nghệ thuật sáng tác