着重兒 trứ trọng nhi Hán Việt: trứ trọng nhi Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 重 (trọng) + 兒 (nhi)Hán Việttrứ trọng nhiCấu tạo着 + 重 + 兒 · trứ + trọng + nhi nghĩa thành phần: trứ + trọng + nhi Nghĩa EngCihui 著重兒 háozhòngr ►See zháozhòng