着重地 trứ trọng địa Hán Việt: trứ trọng địa Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 重 (trọng) + 地 (địa)Hán Việttrứ trọng địaCấu tạo着 + 重 + 地 · trứ + trọng + địa nghĩa thành phần: trứ + trọng + địa