着重點 trứ trọng điểm Hán Việt: trứ trọng điểm Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 重 (trọng) + 點 (điểm)Hán Việttrứ trọng điểmCấu tạo着 + 重 + 點 · trứ + trọng + điểm nghĩa thành phần: trứ + trọng + điểm Nghĩa EngCihui 著重點 huózhòngdiǎn n. focal point