着陸艙 trứ lục thương Hán Việt: trứ lục thương Tổng quan Cấu tạo: 着 (trứ) + 陸 (lục) + 艙 (thương)Hán Việttrứ lục thươngCấu tạo着 + 陸 + 艙 · trứ + lục + thương nghĩa thành phần: trứ + lục + thương Nghĩa EngCihui 著陸艙 huólùcāng n. landing module