睜不開
tĩnh bất khai
Hán Việt: tĩnh bất khai
Tổng quan
không mở ra được
Nghĩa
Việt
- Cihui không mở ra được
Eng
- Cihui 睜不開 hēngbukāi r.v. can't open one's eyes (due to sleepiness/etc.)
Hán Việt: tĩnh bất khai
không mở ra được