睜目張須 zhēng mù zhāng xū · tĩnh mục trương tu Hán Việt: tĩnh mục trương tu · Pinyin: zhēng mù zhāng xū Tổng quan Cấu tạo: 睜 (tĩnh) + 目 (mục) + 張 (trương) + 須 (tu)Pinyinzhēng mù zhāng xūHán Việttĩnh mục trương tuCấu tạo睜 + 目 + 張 + 須 · tĩnh + mục + trương + tu nghĩa thành phần: tĩnh + mục + trương + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瞪起眼,胡须竖起。形容怒气冲天的神态。