睁眼瞎
tĩnh nhãn hạt
Hán Việt: tĩnh nhãn hạt · Pinyin: zhēng yǎn xiā
Tổng quan
mù chữ
1.见"睁眼瞎子"。
Nghĩa
Việt
- Cihui người thị lực mờ
- Cihui người cố tình không nhìn
- Tần suất từ mù chữ , người thị lực mờ , người cố tình không nhìn
- Biên soạn 睜眼瞎 hēngyǎnxiā n. 1. illiterate person 2. a blind person with eyes wide open
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"睁眼瞎子"。
Eng
- Cihui 睜眼瞎 hēngyǎnxiā n. 1. illiterate person 2. a blind person with eyes wide open
- Tần suất từ 睜眼瞎 hēngyǎnxiā n. 1. illiterate person 2. a blind person with eyes wide open