睇波芬 thê ba phân Hán Việt: thê ba phân Tổng quan Cấu tạo: 睇 (thê) + 波 (ba) + 芬 (phân)Hán Việtthê ba phânCấu tạo睇 + 波 + 芬 · thê + ba + phân nghĩa thành phần: thê + ba + phân