瞼痙攣 kiểm kinh luyên Hán Việt: kiểm kinh luyên Tổng quan Cấu tạo: 瞼 (kiểm) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Hán Việtkiểm kinh luyênCấu tạo瞼 + 痙 + 攣 · kiểm + kinh + luyên nghĩa thành phần: kiểm + kinh + luyên