瞼陣攣 kiểm trận luyên Hán Việt: kiểm trận luyên Tổng quan Cấu tạo: 瞼 (kiểm) + 陣 (trận) + 攣 (luyên)Hán Việtkiểm trận luyênCấu tạo瞼 + 陣 + 攣 · kiểm + trận + luyên nghĩa thành phần: kiểm + trận + luyên