睚眥觸死 yá zì chù sǐ · nhai tí xúc tử Hán Việt: nhai tí xúc tử · Pinyin: yá zì chù sǐ Tổng quan Cấu tạo: 睚 (nhai) + 眥 (tí) + 觸 (xúc) + 死 (tử)Pinyinyá zì chù sǐHán Việtnhai tí xúc tửCấu tạo睚 + 眥 + 觸 + 死 · nhai + tí + xúc + tử nghĩa thành phần: nhai + tí + xúc + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因小怨而被处死。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因小怨而被处死。