睛球座

tình cầu tọa

Hán Việt: tình cầu tọa

Tổng quan

Cấu tạo: (tình) + (cầu) + (tọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眼球內前面凹入,以嵌睛球的球形部分,內貯後房水。

Eng

  • Cihui 睛球座 īngqiúzuò n. posterior chamber of the eye