睡不下

thụy bất hạ

Hán Việt: thụy bất hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 睡不下 huìbuxià r.v. be too small to sleep (in a bed/etc.)