睡公主

Shuìgōngzhǔ thụy công chủ

Hán Việt: thụy công chủ · Pinyin: Shuìgōngzhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (công) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Sleeping Beauty